Bản dịch của từ Tacky trong tiếng Việt

Tacky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tacky(Adjective)

tˈæki
ˈtæki
01

Rẻ tiền và chất lượng kém.

Tacky means something that is cheap and of poor quality

Ví dụ
02

Không tinh tế hoặc phong cách.

It can also refer to something that is not tasteful or stylish

Ví dụ
03

Bám chặt hoặc có tính bám dính.

In a different context it may describe something that is sticky or adhesive

Ví dụ