Bản dịch của từ Tailored window trong tiếng Việt
Tailored window
Noun [U/C]

Tailored window(Noun)
tˈeɪləd wˈɪndəʊ
ˈteɪɫɝd ˈwɪndoʊ
01
Một khu vực trong cửa hàng hoặc quầy trưng bày nhằm giới thiệu hàng hóa theo cách được thiết kế riêng.
A section of a store or display that showcases merchandise in a tailormade manner
Ví dụ
02
Một cửa sổ đã được thiết kế hoặc tùy chỉnh đặc biệt cho một mục đích hoặc phong cách nhất định.
A window that has been specifically designed or customized for a particular purpose or style
Ví dụ
