Bản dịch của từ Tailored window trong tiếng Việt

Tailored window

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tailored window(Noun)

tˈeɪləd wˈɪndəʊ
ˈteɪɫɝd ˈwɪndoʊ
01

Một khu vực trong cửa hàng hoặc quầy trưng bày nhằm giới thiệu hàng hóa theo cách được thiết kế riêng.

A section of a store or display that showcases merchandise in a tailormade manner

Ví dụ
02

Một cửa sổ đã được thiết kế hoặc tùy chỉnh đặc biệt cho một mục đích hoặc phong cách nhất định.

A window that has been specifically designed or customized for a particular purpose or style

Ví dụ
03

Một loại rèm cửa tùy chỉnh hoặc vật liệu bọc phù hợp với yêu cầu thẩm mỹ hoặc chức năng cụ thể.

A custom window treatment or covering that fits specific aesthetic or functional requirements

Ví dụ