Bản dịch của từ Taiwanese cuisine trong tiếng Việt

Taiwanese cuisine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taiwanese cuisine(Noun)

tˌeɪwɐnˈiːz kˈuːziːn
ˈtaɪwəˈniz ˈkwɪzən
01

Phong cách ẩm thực có nguồn gốc từ Đài Loan nổi bật với sự đa dạng về hương vị và nguyên liệu.

The food style originating from Taiwan characterized by its diverse range of flavors and ingredients

这是一种起源于台湾的美食风格,特色在于丰富的口味和丰富的食材选择。

Ví dụ
02

Các món ăn thường có bún và những đặc sản địa phương như há cảo và hải sản.

Dishes that often feature rice noodles and local specialties such as dumplings and seafood

这道菜通常配有米粉和当地特色美食,比如锅贴和海鲜。

Ví dụ
03

Một truyền thống ẩm thực bao gồm nhiều món ăn vùng miền và ảnh hưởng từ văn hóa Trung Quốc cũng như các nền văn hóa bản địa.

A culinary tradition that includes various regional dishes and influences from Chinese and indigenous cultures

这是一种融合了各地区特色菜肴以及受到中国文化和本土文化影响的饮食传统。

Ví dụ