Bản dịch của từ Take a deep breath trong tiếng Việt

Take a deep breath

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take a deep breath(Phrase)

tˈeɪk ˈɑː dˈiːp brˈiːθ
ˈteɪk ˈɑ ˈdip ˈbrɛθ
01

Hít thở sâu và chậm thường giúp bình tĩnh lại.

To inhale deeply and slowly often to calm oneself

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt để gợi ý ai đó nên tạm dừng và suy nghĩ về hành động của mình.

An expression used to suggest someone should pause and consider their actions

Ví dụ
03

Một phương pháp được sử dụng để điều chỉnh cảm xúc bằng cách kiểm soát nhịp thở.

A method used to regulate emotions by controlling breathing

Ví dụ