Bản dịch của từ Take a deep breath trong tiếng Việt
Take a deep breath
Phrase

Take a deep breath(Phrase)
tˈeɪk ˈɑː dˈiːp brˈiːθ
ˈteɪk ˈɑ ˈdip ˈbrɛθ
Ví dụ
02
Một cách diễn đạt để gợi ý ai đó nên tạm dừng và suy nghĩ về hành động của mình.
An expression used to suggest someone should pause and consider their actions
Ví dụ
03
Một phương pháp được sử dụng để điều chỉnh cảm xúc bằng cách kiểm soát nhịp thở.
A method used to regulate emotions by controlling breathing
Ví dụ
