Bản dịch của từ Take a short position trong tiếng Việt
Take a short position
Phrase

Take a short position(Phrase)
tˈeɪk ˈɑː ʃˈɔːt pəzˈɪʃən
ˈteɪk ˈɑ ˈʃɔrt pəˈzɪʃən
Ví dụ
02
Thường được sử dụng trong thị trường tài chính, đặc biệt là trong giao dịch chứng khoán.
Commonly used in financial markets particularly in stock trading
Ví dụ
