Bản dịch của từ Take bait trong tiếng Việt

Take bait

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take bait(Phrase)

tˈeɪk bˈeɪt
ˈteɪk ˈbeɪt
01

Bị mắc lừa bởi một mẹo hoặc sự lừa dối thường liên quan đến câu cá

To fall for a trick or deception often related to fishing

Ví dụ
02

Chấp nhận một lời đề nghị hoặc cám dỗ để đổi lấy một thứ gì đó khác

To accept an offer or temptation for something in exchange for something else

Ví dụ
03

Đắm chìm vào một tình huống mạo hiểm nhưng hấp dẫn

To engage in a risky situation that is enticing

Ví dụ