ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Take money under the table
Tiến hành kinh doanh hoặc giao dịch theo cách trái phép hoặc không đạo đức
To conduct business or transactions in an illicit or unethical manner
以非法或不道德的方式进行商务活动或交易
Trả tiền cho ai đó một cách bí mật, thường là bất hợp pháp, thay vì thanh toán qua các kênh chính thức.
To pay someone secretly often illegally instead of paying them through official channels
暗中向某人行贿,通常是非法的,而不是通过正规渠道支付
Trả tiền cho các dịch vụ đã thực hiện mà không khai báo để trốn thuế
To give money for services rendered without declaring it for tax purposes
为提供的服务付钱而不申报税务