Bản dịch của từ Taking care of trong tiếng Việt

Taking care of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taking care of(Phrase)

tˈeɪkɪŋ kˈeə ˈɒf
ˈteɪkɪŋ ˈkɛr ˈɑf
01

Quá trình quản lý hoặc xử lý trách nhiệm hoặc nhiệm vụ liên quan đến việc chăm sóc

The process of managing or handling responsibilities or duties related to care

Ví dụ
02

Cung cấp sự chú ý cần thiết, hỗ trợ hoặc bảo trì cho một người, động vật hoặc đồ vật

Providing necessary attention support or maintenance to a person animal or object

Ví dụ
03

Hành động chăm sóc hoặc đáp ứng nhu cầu của ai đó hoặc cái gì đó

The act of looking after or attending to the needs of someone or something

Ví dụ