Bản dịch của từ Talented kids trong tiếng Việt
Talented kids
Noun [U/C]

Talented kids(Noun)
tˈæləntɪd kˈɪdz
ˈtæɫəntɪd ˈkɪdz
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người trẻ có tài năng hoặc kỹ năng xuất sắc.
A young person with an exceptional ability or skill
Ví dụ
Talented kids

Một người trẻ có tài năng hoặc kỹ năng xuất sắc.
A young person with an exceptional ability or skill