Anh - Việt
tarsals
Noun
tarsals (Noun)
/tˈɑːsəlz/
/ˈtɑrsəɫz/
AI
Ví dụ
Năm 2024, Maya biết rằng xương cổ chân nối cẳng chân với xương bàn chân.In 2024, Maya learned that tarsals connect her lower leg to metatarsals.
Áp phích y tế cộng đồng không giải thích về xương cổ chân trong các buổi học an toàn thể thao.Public health posters do not explain tarsals during school sports safety lessons.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các xương cổ chân của Maya nâng đỡ cô khi chơi bóng rổ cộng đồng ở Chicago.Maya's tarsals support her during community basketball games in Chicago.
Các báo cáo y tế công cộng cho thấy xương cổ chân yếu không ngăn mọi người tập luyện cùng cộng đồng.Public health reports show that weak tarsals do not stop social exercise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya đã học về các xương cổ chân trong tiết học về chấn thương thể thao ở trường.Maya studied the tarsals during her school sports injury lesson.
Các áp phích y tế công cộng không giải thích các xương cổ chân nâng đỡ việc đi lại như thế nào.Public health posters do not explain how tarsals support walking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa