Anh - Việt

Bản dịch của từ Tarsals trong tiếng Việt

tarsals

Noun

tarsals (Noun)

/tˈɑːsəlz/
/ˈtɑrsəɫz/
AI

Nghĩa 01

Nhóm xương ở chân giữa cẳng chân và xương bàn chân

The cluster of bones in the foot between the lower leg and the metatarsals

Ví dụ
Năm 2024, Maya biết rằng xương cổ chân nối cẳng chân với xương bàn chân.In 2024, Maya learned that tarsals connect her lower leg to metatarsals.
Áp phích y tế cộng đồng không giải thích về xương cổ chân trong các buổi học an toàn thể thao.Public health posters do not explain tarsals during school sports safety lessons.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bất kỳ xương nào trong bảy xương ở mắt cá chân của một động vật có xương sống, bao gồm xương gót, xương sên, xương thuyền và các xương hình chóp.

Any of the seven bones in the ankle of a vertebrate which include the calcaneus talus navicular and cuneiform bones

Ví dụ
Các xương cổ chân của Maya nâng đỡ cô khi chơi bóng rổ cộng đồng ở Chicago.Maya's tarsals support her during community basketball games in Chicago.
Các báo cáo y tế công cộng cho thấy xương cổ chân yếu không ngăn mọi người tập luyện cùng cộng đồng.Public health reports show that weak tarsals do not stop social exercise.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một xương hoặc một tập hợp các xương tạo thành vùng bàn chân.

A bone or collection of bones that make up the tarsal region of the body

Ví dụ
Maya đã học về các xương cổ chân trong tiết học về chấn thương thể thao ở trường.Maya studied the tarsals during her school sports injury lesson.
Các áp phích y tế công cộng không giải thích các xương cổ chân nâng đỡ việc đi lại như thế nào.Public health posters do not explain how tarsals support walking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa