Bản dịch của từ Tattler trong tiếng Việt
Tattler

Tattler(Noun)
Tên chung chỉ một trong hai loài chim sống ven bờ thuộc chi Heteroscelus (còn gọi Tringa trong một số phân loại): những chim sẻ nước nhỏ thường xuất hiện ở bờ biển, bãi bùn, bãi cạn.
Either of two similar bird species in the shorebird genus Heteroscelus Tringa in some taxonomies.
一种水鸟,属于Heteroscelus属。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người hay mách lẻo, người báo cáo (với người có thẩm quyền) hành vi sai trái hoặc bí mật của người khác; người thích tố cáo hoặc mách nhỏ chuyện của người khác (tattletale).
One who tattles notifies authorities of illicit behavior or is inclined to do so a tattletale.
爱告密的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tattler là một danh từ tiếng Anh dùng để chỉ người hay mách lẻo, thường xuyên tiết lộ thông tin về người khác hoặc sự việc một cách không chính thức. Trong tiếng Anh Anh, "tattler" có thể được sử dụng một cách tiêu cực để chỉ người hay chỉ trích hoặc báo cáo hành vi của người khác, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến hơn và thường mang nghĩa đơn giản hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ phổ biến và sự hàm ý trong các ngữ cảnh xã hội khác nhau.
Tattler, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, được tạo thành từ động từ "tatt", có nghĩa là nói chuyện hoặc lảm nhảm. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "tactere", mang ý nghĩa liên quan đến hành động nói hoặc tiết lộ. Trong thế kỷ 17, "tattler" được dùng để chỉ người thường xuyên mách lẻo hoặc bàn tán về người khác. Sự phát triển ý nghĩa này phản ánh sự liên kết giữa hành vi nói ra những thông tin riêng tư và cách mà chúng ảnh hưởng đến mối quan hệ xã hội.
Tattler là một từ ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần chính: Nghe, Nói, Đọc và Viết, do đó mức độ phổ biến của nó trong bối cảnh học thuật là thấp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thông thường, từ này thường được sử dụng để chỉ người mách lẻo hoặc người hay bàn tán về người khác, thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện xã hội, báo chí hoặc văn học. Từ này có thể gợi lên sự tiêu cực trong cách nhìn nhận về phẩm chất của một cá nhân, nhấn mạnh sự chú ý đến hành vi và mối quan hệ xã hội.
Họ từ
Tattler là một danh từ tiếng Anh dùng để chỉ người hay mách lẻo, thường xuyên tiết lộ thông tin về người khác hoặc sự việc một cách không chính thức. Trong tiếng Anh Anh, "tattler" có thể được sử dụng một cách tiêu cực để chỉ người hay chỉ trích hoặc báo cáo hành vi của người khác, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến hơn và thường mang nghĩa đơn giản hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ phổ biến và sự hàm ý trong các ngữ cảnh xã hội khác nhau.
Tattler, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, được tạo thành từ động từ "tatt", có nghĩa là nói chuyện hoặc lảm nhảm. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "tactere", mang ý nghĩa liên quan đến hành động nói hoặc tiết lộ. Trong thế kỷ 17, "tattler" được dùng để chỉ người thường xuyên mách lẻo hoặc bàn tán về người khác. Sự phát triển ý nghĩa này phản ánh sự liên kết giữa hành vi nói ra những thông tin riêng tư và cách mà chúng ảnh hưởng đến mối quan hệ xã hội.
Tattler là một từ ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần chính: Nghe, Nói, Đọc và Viết, do đó mức độ phổ biến của nó trong bối cảnh học thuật là thấp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thông thường, từ này thường được sử dụng để chỉ người mách lẻo hoặc người hay bàn tán về người khác, thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện xã hội, báo chí hoặc văn học. Từ này có thể gợi lên sự tiêu cực trong cách nhìn nhận về phẩm chất của một cá nhân, nhấn mạnh sự chú ý đến hành vi và mối quan hệ xã hội.
