Bản dịch của từ Tattler trong tiếng Việt
Tattler

Tattler (Noun)
Người hay mách lẻo, người báo cáo (với người có thẩm quyền) hành vi sai trái hoặc bí mật của người khác; người thích tố cáo hoặc mách nhỏ chuyện của người khác (tattletale).
One who tattles notifies authorities of illicit behavior or is inclined to do so a tattletale.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tattler là một danh từ tiếng Anh dùng để chỉ người hay mách lẻo, thường xuyên tiết lộ thông tin về người khác hoặc sự việc một cách không chính thức. Trong tiếng Anh Anh, "tattler" có thể được sử dụng một cách tiêu cực để chỉ người hay chỉ trích hoặc báo cáo hành vi của người khác, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến hơn và thường mang nghĩa đơn giản hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ phổ biến và sự hàm ý trong các ngữ cảnh xã hội khác nhau.
Họ từ
Tattler là một danh từ tiếng Anh dùng để chỉ người hay mách lẻo, thường xuyên tiết lộ thông tin về người khác hoặc sự việc một cách không chính thức. Trong tiếng Anh Anh, "tattler" có thể được sử dụng một cách tiêu cực để chỉ người hay chỉ trích hoặc báo cáo hành vi của người khác, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến hơn và thường mang nghĩa đơn giản hơn. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ phổ biến và sự hàm ý trong các ngữ cảnh xã hội khác nhau.
