Anh - Việt
taunts
NounVerb
taunts (Noun)
/tˈɔːnts/
/ˈtɔnts/
AI
Ví dụ
Học sinh phớt lờ những lời chế giễu trong cuộc thi tranh luận ở trường.The student ignored the taunts during the school debate contest.
Anh ấy không trả lời những lời trêu chọc về kỹ năng xã hội của mình.He did not respond to the taunts about his social skills.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Học sinh đã phớt lờ những lời chế giễu từ bạn cùng lớp khi làm nhóm.The student ignored the taunts from classmates during the group work.
Không có lời chế giễu nào tại sự kiện xã hội vào thứ bảy tuần trước.There were no taunts at the social event last Saturday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Học sinh phớt lờ những lời chế giễu của bạn cùng lớp về giọng nói của mình.The student ignored the taunts from classmates about his accent.
Cô ấy không trả lời những lời châm chọc trong sự kiện xã hội.She did not respond to the taunts during the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
taunts (Verb)
/tˈɔːnts/
/ˈtɔnts/
AI
Ví dụ
Bạn cùng lớp trêu chọc làm tôi mất tự tin khi thảo luận nhóm.Classmates taunts hurt my confidence during group discussions.
Cô ấy không chọc ghẹo người khác về ngoại hình ở trường.She does not taunts others about their appearance at school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Một số học sinh chế nhạo bạn bè về giọng nói trong lớp học.Some students taunts others about their accents during class.
Anh ấy không chế nhạo người khác vì địa vị xã hội ở nơi làm việc.He does not taunts people for their social status at work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Học sinh thường trêu chọc bạn bè về điểm thi nói IELTS của họ.Students often taunt others about their IELTS speaking scores.
Mọi người không nên chế giễu những người gặp khó khăn trong kỹ năng viết.People should not taunt those who struggle with writing skills.
Từ tiếng Việt gần nghĩa