Anh - Việt

Bản dịch của từ Taunts trong tiếng Việt

taunts

NounVerb

taunts (Noun)

/tˈɔːnts/
/ˈtɔnts/
AI

Nghĩa 01 · Một câu nhận xét được đưa ra nhằm châm chọc hoặc làm phiền ai đó.

Một câu nhận xét được đưa ra nhằm châm chọc hoặc làm phiền ai đó.

A remark made to provoke or annoy someone

Ví dụ
Học sinh phớt lờ những lời chế giễu trong cuộc thi tranh luận ở trường.The student ignored the taunts during the school debate contest.
Anh ấy không trả lời những lời trêu chọc về kỹ năng xã hội của mình.He did not respond to the taunts about his social skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một thách thức chế nhạo hoặc châm chọc

Một thách thức chế nhạo hoặc châm chọc

A scornful challenge or tease

Ví dụ
Học sinh đã phớt lờ những lời chế giễu từ bạn cùng lớp khi làm nhóm.The student ignored the taunts from classmates during the group work.
Không có lời chế giễu nào tại sự kiện xã hội vào thứ bảy tuần trước.There were no taunts at the social event last Saturday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một câu nói xúc phạm hoặc chế nhạo.

Một câu nói xúc phạm hoặc chế nhạo.

An insulting or mocking statement

Ví dụ
Học sinh phớt lờ những lời chế giễu của bạn cùng lớp về giọng nói của mình.The student ignored the taunts from classmates about his accent.
Cô ấy không trả lời những lời châm chọc trong sự kiện xã hội.She did not respond to the taunts during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

taunts (Verb)

/tˈɔːnts/
/ˈtɔnts/
AI

Nghĩa 01 · Một câu nói được đưa ra nhằm khiêu khích hoặc làm phiền ai đó.

Một câu nói được đưa ra nhằm khiêu khích hoặc làm phiền ai đó.

To provoke or challenge someone with insulting remarks

Ví dụ
Bạn cùng lớp trêu chọc làm tôi mất tự tin khi thảo luận nhóm.Classmates taunts hurt my confidence during group discussions.
Cô ấy không chọc ghẹo người khác về ngoại hình ở trường.She does not taunts others about their appearance at school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một phát ngôn xúc phạm hoặc châm biếm

Một phát ngôn xúc phạm hoặc châm biếm

To mock or make fun of someone

Ví dụ
Một số học sinh chế nhạo bạn bè về giọng nói trong lớp học.Some students taunts others about their accents during class.
Anh ấy không chế nhạo người khác vì địa vị xã hội ở nơi làm việc.He does not taunts people for their social status at work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một lời thách thức hoặc trêu chọc đầy khinh bỉ

Một lời thách thức hoặc trêu chọc đầy khinh bỉ

To tease someone in a scornful manner

Ví dụ
Học sinh thường trêu chọc bạn bè về điểm thi nói IELTS của họ.Students often taunt others about their IELTS speaking scores.
Mọi người không nên chế giễu những người gặp khó khăn trong kỹ năng viết.People should not taunt those who struggle with writing skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh