Bản dịch của từ Taurus trong tiếng Việt

Taurus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taurus(Noun)

tˈɔːrəs
ˈtɔrəs
01

Một chòm sao trên bầu trời phía bắc nổi tiếng với hình dạng đặc trưng và đại diện cho một con bò.

A constellation in the northern sky known for its distinctive shape and representing a bull

Ví dụ
02

Một cung hoàng đạo trong chiêm tinh phương Tây liên quan đến những đặc điểm như sự kiên định và độ tin cậy.

A zodiac sign in Western astrology associated with traits like determination and reliability

Ví dụ
03

Cung hoàng đạo dành cho những người sinh từ ngày 20 tháng 4 đến 20 tháng 5, được biểu tượng hóa bằng con bò.

The astrological sign for those born between April 20 and May 20 symbolized by the bull

Ví dụ