Bản dịch của từ Taurus trong tiếng Việt
Taurus
Noun [U/C]

Taurus(Noun)
tˈɔːrəs
ˈtɔrəs
01
Một chòm sao trên bầu trời phía bắc nổi tiếng với hình dạng đặc trưng và đại diện cho một con bò.
A constellation in the northern sky known for its distinctive shape and representing a bull
Ví dụ
02
Một cung hoàng đạo trong chiêm tinh phương Tây liên quan đến những đặc điểm như sự kiên định và độ tin cậy.
A zodiac sign in Western astrology associated with traits like determination and reliability
Ví dụ
