Bản dịch của từ Taurus trong tiếng Việt
Taurus
Noun [U/C]

Taurus(Noun)
tˈɔːrəs
ˈtɔrəs
01
Một chòm sao trên bầu trời phía bắc nổi tiếng với hình dáng đặc trưng và tượng trưng cho con bò.
There is a constellation in the northern sky known for its distinctive shape that represents a cow.
北方天空中一组由特殊形状组成的星座,象征一头牛。
Ví dụ
Ví dụ
