Bản dịch của từ Taut waist trong tiếng Việt

Taut waist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taut waist(Noun)

tˈɔːt wˈeɪst
ˈtɔt ˈweɪst
01

Một trạng thái chật chội hoặc căng thẳng, thường ám chỉ đến quần áo hoặc tình trạng thể chất.

A state of being tight or stretched often referring to clothing or physical condition

Ví dụ
02

Phần cơ thể nằm giữa xương sườn và hông, thường được xác định là phần hẹp nhất của thân.

The part of the body between the ribs and the hips typically defined as the narrowest part of the torso

Ví dụ
03

Chu vi hoặc kích thước quanh cơ thể ở phần eo

The circumference or measurement around the body at the waist

Ví dụ