Bản dịch của từ Team joke trong tiếng Việt
Team joke
Noun [U/C]

Team joke(Noun)
tˈiːm dʒˈəʊk
ˈtim ˈdʒoʊk
Ví dụ
02
Một trải nghiệm chung hoặc một trò đùa riêng có thể gắn kết tình bạn giữa các thành viên trong nhóm.
A shared experience or inside joke that fosters camaraderie among team members
Ví dụ
03
Một trò đùa hài hước hoặc anekdot vui được chia sẻ trong một nhóm, đặc biệt là trong một đội hoặc tổ chức.
A practical joke or humorous anecdote that is shared among a group especially within a team or organization
Ví dụ
