Bản dịch của từ Team joke trong tiếng Việt

Team joke

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Team joke(Noun)

tˈiːm dʒˈəʊk
ˈtim ˈdʒoʊk
01

Một câu nói hoặc câu chuyện vui vẻ, nhẹ nhàng nhằm mang lại sự giải trí cho các thành viên trong đội.

A playful or lighthearted comment or story meant to amuse team members

Ví dụ
02

Một trải nghiệm chung hoặc một trò đùa riêng có thể gắn kết tình bạn giữa các thành viên trong nhóm.

A shared experience or inside joke that fosters camaraderie among team members

Ví dụ
03

Một trò đùa hài hước hoặc anekdot vui được chia sẻ trong một nhóm, đặc biệt là trong một đội hoặc tổ chức.

A practical joke or humorous anecdote that is shared among a group especially within a team or organization

Ví dụ