Bản dịch của từ Ten million people trong tiếng Việt

Ten million people

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ten million people(Phrase)

tˈɛn mˈɪliən pˈiːpəl
ˈtɛn ˈmɪɫjən ˈpipəɫ
01

Số bằng 10 triệu

The number that is equal to 10000000

Ví dụ
02

Một từ chỉ số lượng biểu thị một số lượng lớn người, thường được sử dụng để nhấn mạnh quy mô hoặc tác động.

A quantifier indicating a significant number of people often used to emphasize a scale of size or impact

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ một nhóm người lớn, thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về dân số hoặc thống kê.

A term used to refer to a large group of individuals often in discussions of population or statistics

Ví dụ