Bản dịch của từ Terabit trong tiếng Việt

Terabit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terabit(Noun)

tˈɛrəbˌɪt
ˈtɛrəbɪt
01

Một đơn vị dung lượng bộ nhớ máy tính bằng 1 nghìn tỷ bit

A computer storage unit is equal to one trillion bits.

一个计算机存储容量单位等于一百万兆比特。

Ví dụ
02

Thường được viết tắt là Tb, phổ biến trong các lĩnh vực mạng dữ liệu và viễn thông.

Abbreviated as TB, this term is commonly used in data networking and telecommunications.

通常在数据网络和电信领域中,用“Tb”作为“Tb”的缩写。

Ví dụ
03

Một trong những đơn vị đo lường lớn hơn về dữ liệu số, chủ yếu dùng để chỉ tốc độ truyền dữ liệu trong viễn thông.

One of the larger units of measurement for digital information, primarily used to refer to data transfer rates in telecommunications.

其中一种较大的数据衡量单位,主要用来描述通信中的数据传输速度。

Ví dụ