Bản dịch của từ Term and condition trong tiếng Việt
Term and condition

Term and condition(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một điều khoản hoặc yêu cầu trong hợp đồng hoặc thỏa thuận.
A clause or requirement in a contract or agreement.
合同或协议中的一项条款或要求。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mối quan hệ pháp lý giữa các bên như đã được xác định trong hợp đồng.
The legal relationship between the parties is defined in the contract.
合同中定义的当事方之间的法律关系。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một điều khoản hoặc yêu cầu được quy định trong hợp đồng hoặc thỏa thuận
A term or requirement specified in a contract or agreement.
合同或协议中规定的条款或要求。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự sắp xếp hoặc mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều thứ
The arrangement or relationship between two or more things.
两个或多个事物之间的排列或关系
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một từ hoặc cụm từ có ý nghĩa đặc biệt trong một ngữ cảnh nhất định.
A word or phrase that carries a specific meaning in a particular context.
在特定语境中具有特定含义的词语或短语
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
