Bản dịch của từ Term and condition trong tiếng Việt
Term and condition
Noun [U/C]

Term and condition(Noun)
tɝˈm ənd kəndˈɪʃən
tɝˈm ənd kəndˈɪʃən
Ví dụ
02
Một quy định hoặc điều khoản trong hợp đồng hoặc thỏa thuận.
A clause or requirement in a contract or agreement.
合同或协议中的条款或规定
Ví dụ
03
Mối quan hệ pháp lý giữa các bên được xác định trong hợp đồng.
The legal relationship between the parties as outlined in the contract.
双方在合同中所确立的法律关系
Ví dụ
04
Một điều khoản hoặc yêu cầu được ghi rõ trong hợp đồng hoặc thỏa thuận
A clause or requirement specified in the contract or agreement.
合同或协议中规定的条款或要求
Ví dụ
05
Mối quan hệ hoặc cách sắp xếp giữa hai hoặc nhiều thứ
The arrangement or relationship between two or more things.
两件或多件事物之间的排列或关系
Ví dụ
