Bản dịch của từ Term and condition trong tiếng Việt

Term and condition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Term and condition(Noun)

tɝˈm ənd kəndˈɪʃən
tɝˈm ənd kəndˈɪʃən
01

Một cụm từ hoặc nhóm từ cụ thể được sử dụng cho một mục đích nhất định hoặc trong một ngữ cảnh cụ thể.

A specific phrase or group of words used for a particular purpose or in a specific context.

在特定的目的或特定的场合中使用的特定短语或词组。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một điều khoản hoặc yêu cầu trong hợp đồng hoặc thỏa thuận.

A clause or requirement in a contract or agreement.

合同或协议中的一项条款或要求。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mối quan hệ pháp lý giữa các bên như đã được xác định trong hợp đồng.

The legal relationship between the parties is defined in the contract.

合同中定义的当事方之间的法律关系。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một điều khoản hoặc yêu cầu được quy định trong hợp đồng hoặc thỏa thuận

A term or requirement specified in a contract or agreement.

合同或协议中规定的条款或要求。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Sự sắp xếp hoặc mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều thứ

The arrangement or relationship between two or more things.

两个或多个事物之间的排列或关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một từ hoặc cụm từ có ý nghĩa đặc biệt trong một ngữ cảnh nhất định.

A word or phrase that carries a specific meaning in a particular context.

在特定语境中具有特定含义的词语或短语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa