Bản dịch của từ Term and condition trong tiếng Việt
Term and condition

Term and condition (Noun)
Một điều khoản hoặc yêu cầu trong hợp đồng hoặc thỏa thuận.
A provision or requirement in a contract or agreement.
The term and condition of the agreement were clearly stated in writing.
Điều khoản và điều kiện của hợp đồng được nêu rõ bằng văn bản.
The term and condition do not allow any changes after signing.
Điều khoản và điều kiện không cho phép thay đổi sau khi ký.
What is the term and condition for participating in the social program?
Điều khoản và điều kiện để tham gia chương trình xã hội là gì?
The term 'social media' describes platforms like Facebook and Twitter.
Thuật ngữ 'mạng xã hội' mô tả các nền tảng như Facebook và Twitter.
The terms and conditions of Facebook are often not read by users.
Các điều khoản và điều kiện của Facebook thường không được người dùng đọc.
What does the term 'social responsibility' mean in modern society?
Thuật ngữ 'trách nhiệm xã hội' có nghĩa gì trong xã hội hiện đại?
Mối quan hệ pháp lý giữa các bên như được xác định trong hợp đồng.
The legal relationship between parties as defined in a contract.
The term and condition protect users in online social networks.
Điều khoản và điều kiện bảo vệ người dùng trên mạng xã hội.
Many people do not read the term and condition carefully.
Nhiều người không đọc kỹ điều khoản và điều kiện.
What is the term and condition for using Facebook?
Điều khoản và điều kiện sử dụng Facebook là gì?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
