Bản dịch của từ Term deposit trong tiếng Việt

Term deposit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Term deposit(Noun)

tɝˈm dəpˈɑzɨt
tɝˈm dəpˈɑzɨt
01

Một loại tài khoản tiết kiệm thường có lãi suất cao hơn tài khoản tiết kiệm thông thường.

A type of savings account that typically offers higher interest rates than a regular savings account.

Ví dụ
02

Một thỏa thuận tài chính trong đó tiền được gửi trong một thời hạn cố định và thu lãi.

A financial arrangement in which money is deposited for a fixed term and earns interest.

Ví dụ
03

Một phương pháp tiết kiệm đòi hỏi phải khóa tiền trong một khoảng thời gian cụ thể.

A method of saving that requires keeping the funds locked away for a specific duration.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh