Bản dịch của từ Termination notice trong tiếng Việt

Termination notice

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Termination notice(Noun)

tɚmənˈeɪʃən nˈoʊtəs
tɚmənˈeɪʃən nˈoʊtəs
01

Một văn bản chính thức bằng chữ viết thông báo rằng bạn (hoặc một bên) sẽ thôi việc, chấm dứt hợp đồng hoặc kết thúc mối quan hệ lao động/hợp đồng.

An official written statement saying that you are leaving a job or that a contract etc is ending.

离职通知

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Termination notice(Idiom)

01

Một văn bản chính thức thông báo cho người lao động biết rằng họ phải thôi việc (bị sa thải hoặc chấm dứt hợp đồng lao động).

A formal letter telling someone that they must leave their job.

正式通知解除劳动关系的信件

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh