Bản dịch của từ Termination protocol trong tiếng Việt

Termination protocol

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Termination protocol(Noun)

tˌɜːmɪnˈeɪʃən prˈɒtəkˌɒl
ˌtɝməˈneɪʃən ˈproʊtəˌkɔɫ
01

Một phần của các tiêu chuẩn kỹ thuật định nghĩa cách kết thúc một kết nối một cách an toàn.

A part of technical standards that defines how to safely terminate a connection

Ví dụ
02

Hướng dẫn hoàn tất đúng quy trình hoặc dịch vụ

Guidelines for the proper conclusion of a process or service

Ví dụ
03

Một quy trình hoặc bộ quy tắc để kết thúc phiên giao tiếp trong một mạng máy tính.

A procedure or set of rules for ending a communication session in a computer network

Ví dụ