terrorization
VerbNoun
terrorization (Verb)
/tˌɛɹəɹˈeɪzətˌeɪn/
/tˌɛɹəɹˈeɪzətˌeɪn/
AI
Ví dụ
Sự khủng bố liên tục đối với cư dân trong khu phố là không thể chấp nhận.The constant terrorization of residents in the neighborhood is unacceptable.
Cộng đồng không còn chấp nhận sự khủng bố đối với các thành viên nữa.The community does not tolerate the terrorization of its members anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
terrorization (Noun)
/tˌɛɹəɹˈeɪzətˌeɪn/
/tˌɛɹəɹˈeɪzətˌeɪn/
AI
Ví dụ
Sự khủng bố công dân bởi các băng nhóm là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.The terrorization of citizens by gangs is a serious social issue.
Cộng đồng không chấp nhận sự khủng bố các thành viên của mình.The community does not tolerate the terrorization of its members.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Terrorization là quá trình gây ra sự sợ hãi và lo âu trong tâm trí của cá nhân hoặc cộng đồng thông qua hành động hoặc lời nói đe dọa. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học và an ninh, phản ánh các chiến lược kiểm soát bằng cách khơi gợi sự hoảng loạn. Ở cả Anh và Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tương tự, không tồn tại sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng.