Bản dịch của từ Teutonic trong tiếng Việt
Teutonic
AdjectiveNoun

Teutonic (Adjective)
tjuːtˈɒnɪk
ˌtuˈtɑnɪk
01
Thuộc về nước Đức hoặc người Đức, thường gợi đặc tính khuôn mẫu như nghiêm túc, kỷ luật hoặc cứng rắn
Relating to Germany or Germans often suggesting a stereotypically serious disciplined or forceful character
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
