Bản dịch của từ Teutonic trong tiếng Việt

Teutonic

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teutonic (Adjective)

tjuːtˈɒnɪk
ˌtuˈtɑnɪk
01

Thuộc về nước Đức hoặc người Đức, thường gợi đặc tính khuôn mẫu như nghiêm túc, kỷ luật hoặc cứng rắn

Relating to Germany or Germans often suggesting a stereotypically serious disciplined or forceful character

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuộc về các dân tộc Giéc-man cổ ở Bắc Âu, đặc biệt là người Teuton

Relating to the ancient Germanic peoples of northern Europe especially the Teutons

Ví dụ

Teutonic (Noun)

tjuːtˈɒnɪk
ˌtuˈtɑnɪk
01

Người thuộc một dân tộc Giéc-man cổ, đặc biệt là người Teuton

A member of an ancient Germanic people especially one of the Teutons

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa