Bản dịch của từ Thanks trong tiếng Việt

Thanks

Interjection Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thanks(Interjection)

θæŋks
θæŋks
01

Từ dùng để bày tỏ sự biết ơn hoặc cảm ơn ai đó.

Used to express appreciation or gratitude.

Ví dụ

Thanks(Noun)

ɵˈæŋks
ɵˈæŋks
01

Một lời hoặc hành động bày tỏ lòng biết ơn, trân trọng đối với ai đó đã giúp đỡ hoặc làm điều tốt cho mình.

An expression of gratitude.

Ví dụ
02

Cảm giác hoặc suy nghĩ biết ơn khi ai đó giúp đỡ hoặc làm điều tốt cho mình.

Grateful feelings or thoughts.

thanks nghĩa là gì
Ví dụ

Dạng danh từ của Thanks (Noun)

SingularPlural

Thanks

Thanks

Thanks(Verb)

ɵˈæŋks
ɵˈæŋks
01

Dạng chia cho ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn của động từ “thank” — tức là “(he/she/it) thanks” nghĩa là bày tỏ lòng biết ơn hoặc nói “cảm ơn” với ai đó.

Thirdperson singular simple present indicative of thank.

Ví dụ

Dạng động từ của Thanks (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Thank

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Thanked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Thanked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Thanks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Thanking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ