Bản dịch của từ Thatched roof trong tiếng Việt

Thatched roof

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thatched roof(Noun)

tˈætʃt ʐˈuːf
ˈθætʃt ˈruf
01

Một loại vật liệu lợp mái gắn liền với kiến trúc nông thôn truyền thống.

A type of roof covering associated with traditional rural architecture

Ví dụ
02

Một mái nhà được làm từ rạ, thường là rơm, các cây sậy hoặc những chất liệu tương tự.

A roof made of thatch typically straw reeds or similar materials

Ví dụ
03

Một cấu trúc hoặc thiết kế cung cấp nơi trú ẩn, thường thấy trong một số công trình kiến trúc lịch sử.

A structure or design that provides shelter characteristically found in some historical buildings

Ví dụ