Bản dịch của từ Thatched roof trong tiếng Việt
Thatched roof
Noun [U/C]

Thatched roof(Noun)
tˈætʃt ʐˈuːf
ˈθætʃt ˈruf
01
Một loại vật liệu lợp mái gắn liền với kiến trúc nông thôn truyền thống.
A type of roof covering associated with traditional rural architecture
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cấu trúc hoặc thiết kế cung cấp nơi trú ẩn, thường thấy trong một số công trình kiến trúc lịch sử.
A structure or design that provides shelter characteristically found in some historical buildings
Ví dụ
