Bản dịch của từ The black sheep trong tiếng Việt
The black sheep
Idiom Phrase

The black sheep(Idiom)
tʰˈiː blˈæk ʃˈiːp
ˈθi ˈbɫæk ˈʃip
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thành viên của gia đình hoặc nhóm bị coi là bối rối hoặc xấu hổ.
A member of a family or group who is considered a disgrace or an embarrassment
Ví dụ
The black sheep(Phrase)
tʰˈiː blˈæk ʃˈiːp
ˈθi ˈbɫæk ˈʃip
Ví dụ
Ví dụ
