Bản dịch của từ The leading edge trong tiếng Việt

The leading edge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The leading edge(Noun)

tʰˈiː lˈɛdɪŋ ˈɛdʒ
ˈθi ˈɫidɪŋ ˈɛdʒ
01

Một ranh giới hoặc giới hạn đóng vai trò như một đường phân chia trong một ngữ cảnh.

A boundary or limit that serves as a dividing line in a context

Ví dụ
02

Vị trí hàng đầu hoặc tiên tiến nhất trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể

The forefront or most advanced position in a particular field or area

Ví dụ
03

Phần của một vật thể gần nhất với hướng di chuyển.

The part of an object that is closest to the direction of motion

Ví dụ