Bản dịch của từ The leading edge trong tiếng Việt
The leading edge
Noun [U/C]

The leading edge(Noun)
tʰˈiː lˈɛdɪŋ ˈɛdʒ
ˈθi ˈɫidɪŋ ˈɛdʒ
Ví dụ
02
Vị trí hàng đầu hoặc tiên tiến nhất trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể
The forefront or most advanced position in a particular field or area
Ví dụ
