Bản dịch của từ The organization trong tiếng Việt

The organization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The organization(Noun)

tʰˈiː ˌɔːɡɐnaɪzˈeɪʃən
ˈθi ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən
01

Một sự sắp xếp hoặc cấu trúc có hệ thống

A systematic arrangement or structure

Ví dụ
02

Một thực thể hoặc nhóm được thành lập vì một mục đích cụ thể thường là để thúc đẩy một sự nghiệp hoặc cung cấp dịch vụ

An entity or group formed for a particular purpose typically to promote a cause or provide services

Ví dụ
03

Hành động tổ chức hoặc sắp xếp một cách có cấu trúc

The act of organizing or arranging in a structured way

Ví dụ