Bản dịch của từ The organization trong tiếng Việt
The organization
Noun [U/C]

The organization(Noun)
tʰˈiː ˌɔːɡɐnaɪzˈeɪʃən
ˈθi ˌɔrɡənɪˈzeɪʃən
01
Một sự sắp xếp hoặc cấu trúc có hệ thống
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động tổ chức hoặc sắp xếp một cách có cấu trúc
The act of organizing or arranging in a structured way
Ví dụ
