Bản dịch của từ The ship has sailed trong tiếng Việt
The ship has sailed

The ship has sailed(Phrase)
Cơ hội đã bị bỏ lỡ do thiếu hành động hoặc trì hoãn.
An opportunity was lost due to inaction or delay.
一次机会因为犹豫不决或行动迟缓而失去了。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "the ship has sailed" thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc một cơ hội hoặc thời điểm đã qua đi, không còn khả năng nắm bắt lại. Câu này mang nghĩa đen là con tàu đã rời bến, tượng trưng cho sự không thể quay lại. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách diễn đạt có thể thiên về khẩu ngữ hơn trong tiếng Mỹ.
Cụm từ "the ship has sailed" thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc một cơ hội hoặc thời điểm đã qua đi, không còn khả năng nắm bắt lại. Câu này mang nghĩa đen là con tàu đã rời bến, tượng trưng cho sự không thể quay lại. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách diễn đạt có thể thiên về khẩu ngữ hơn trong tiếng Mỹ.
