Bản dịch của từ The ship has sailed trong tiếng Việt

The ship has sailed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The ship has sailed(Phrase)

ðə ʃˈɪp hˈæz sˈeɪld
ðə ʃˈɪp hˈæz sˈeɪld
01

Một tình huống đã trôi qua và không thể thay đổi nữa hoặc một quyết định đã được đưa ra mà không thể đảo ngược.

A situation that has passed cannot be changed, or a decision that has been made cannot be reversed.

事情已经过去,无法再改变,或者某个决定已做出,无法撤销。

Ví dụ
02

Cơ hội đã bị bỏ lỡ do thiếu hành động hoặc trì hoãn.

An opportunity was lost due to inaction or delay.

一次机会因为犹豫不决或行动迟缓而失去了。

Ví dụ
03

Thời gian cho một phương án cụ thể đã kết thúc.

Time has run out for a specific action.

某项行动的时机已经不再了。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh