Bản dịch của từ The story trong tiếng Việt
The story
Noun [U/C]

The story(Noun)
tʰˈiː stˈɔːri
ˈθi ˈstɔri
Ví dụ
02
Một tài khoản hoặc phiên bản cụ thể của các sự kiện đôi khi thiên vị hoặc một phần
A particular account or version of events sometimes biased or partial
Ví dụ
