Bản dịch của từ The sun trong tiếng Việt

The sun

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The sun(Noun)

tʰˈiː sˈʌn
ˈθi ˈsən
01

Một người hoặc vật trở thành tâm điểm của sự chú ý.

A person or thing that is the center of interest or attention

Ví dụ
02

Một nguồn ấm áp và năng lượng nuôi dưỡng sự sống trên Trái Đất.

A source of warmth and energy that sustains life on Earth

Ví dụ
03

Ngôi sao mà Trái Đất quay quanh, cung cấp ánh sáng và nhiệt.

The star around which the Earth orbits providing light and heat

Ví dụ