Bản dịch của từ Thematic analysis trong tiếng Việt
Thematic analysis

Thematic analysis(Noun)
Phương pháp xác định, phân tích và báo cáo các mẫu (chủ đề) trong dữ liệu định tính.
A method for identifying, analyzing, and reporting patterns (themes) within qualitative data.
Một kỹ thuật giúp giải thích các khía cạnh khác nhau của dữ liệu nghiên cứu bằng cách tổ chức nó thành các chủ đề có ý nghĩa.
A technique that helps to interpret various aspects of the research data by organizing it into meaningful themes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phân tích chủ đề (thematic analysis) là một phương pháp nghiên cứu định tính được sử dụng để xác định, phân loại và mô tả các chủ đề trong dữ liệu. Phương pháp này thường áp dụng trong khoa học xã hội và tâm lý học, nhằm rút ra những hiểu biết từ các cuộc phỏng vấn, tài liệu hoặc nhóm tập trung. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt về hình thức giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách diễn đạt và phong cách viết có thể thay đổi tùy theo bối cảnh văn hóa và ứng dụng nghiên cứu.
Phân tích chủ đề (thematic analysis) là một phương pháp nghiên cứu định tính được sử dụng để xác định, phân loại và mô tả các chủ đề trong dữ liệu. Phương pháp này thường áp dụng trong khoa học xã hội và tâm lý học, nhằm rút ra những hiểu biết từ các cuộc phỏng vấn, tài liệu hoặc nhóm tập trung. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt về hình thức giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách diễn đạt và phong cách viết có thể thay đổi tùy theo bối cảnh văn hóa và ứng dụng nghiên cứu.
