Bản dịch của từ Theoretical framework trong tiếng Việt
Theoretical framework

Theoretical framework(Noun)
Một bộ các khái niệm và giả thuyết cung cấp một cái nhìn hệ thống về các hiện tượng bằng cách xác định mối quan hệ giữa các biến.
A set of concepts and hypotheses provides a systematic view of phenomena by defining the relationships between variables.
一系列概念和假设,系统性地揭示了现象背后的运行机制,明确了各变量之间的相互关系。
Một nền tảng mà trên đó nghiên cứu được xây dựng, hướng dẫn sự phát triển và diễn giải của nghiên cứu.
A foundation upon which research is built, guiding its development and interpretation.
这是科研的基础,指引着研究的开展与解读方向。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khung lý thuyết (theoretical framework) là một tập hợp các lý thuyết, khái niệm và mô hình nghiên cứu được sử dụng để hướng dẫn và xây dựng một nghiên cứu. Nó cung cấp nền tảng lý luận cho việc phân tích và diễn giải kết quả. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "theoretical framework" có thể gặp trong các tài liệu nghiên cứu học thuật mang tính chính thức hơn ở Mỹ. Khung lý thuyết giữ vai trò quan trọng trong việc xác định phạm vi và phương pháp nghiên cứu.
Khung lý thuyết (theoretical framework) là một tập hợp các lý thuyết, khái niệm và mô hình nghiên cứu được sử dụng để hướng dẫn và xây dựng một nghiên cứu. Nó cung cấp nền tảng lý luận cho việc phân tích và diễn giải kết quả. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "theoretical framework" có thể gặp trong các tài liệu nghiên cứu học thuật mang tính chính thức hơn ở Mỹ. Khung lý thuyết giữ vai trò quan trọng trong việc xác định phạm vi và phương pháp nghiên cứu.
