Bản dịch của từ Theoretical framework trong tiếng Việt

Theoretical framework

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Theoretical framework(Noun)

θˌiɚˈɛtɨkəl fɹˈeɪmwɝˌk
θˌiɚˈɛtɨkəl fɹˈeɪmwɝˌk
01

Một bộ các khái niệm và giả thuyết cung cấp một cái nhìn hệ thống về các hiện tượng bằng cách xác định mối quan hệ giữa các biến.

A set of concepts and hypotheses provides a systematic view of phenomena by defining the relationships between variables.

一系列概念和假设,系统性地揭示了现象背后的运行机制,明确了各变量之间的相互关系。

Ví dụ
02

Một nền tảng mà trên đó nghiên cứu được xây dựng, hướng dẫn sự phát triển và diễn giải của nghiên cứu.

A foundation upon which research is built, guiding its development and interpretation.

这是科研的基础,指引着研究的开展与解读方向。

Ví dụ
03

Một cấu trúc có thể giữ hoặc hỗ trợ cho lý thuyết của một nghiên cứu.

A framework that can support or uphold a theory in a study.

一种结构可以支撑或帮助某个理论在研究中的应用。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh