Bản dịch của từ Theory verification trong tiếng Việt
Theory verification
Noun [U/C]

Theory verification(Noun)
tˈiəri vˌɛrɪfɪkˈeɪʃən
ˈθiɝi ˌvɛrəfəˈkeɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp có hệ thống để tổ chức và sử dụng kiến thức, dựa trên những nguyên tắc giải thích các hiện tượng và dự đoán kết quả.
A systematic way of organizing and using knowledge that is founded on principles that explain phenomena and predict outcomes
Ví dụ
