Bản dịch của từ Thermography trong tiếng Việt
Thermography

Thermography (Noun)
Kỹ thuật sử dụng ảnh nhiệt (thermogram) để quan sát, phân tích sự phân bố nhiệt trên các cấu trúc hoặc vùng cơ thể/ vật thể, thường dùng để phát hiện bất thường như khối u hoặc vùng viêm bằng cách thấy khác biệt về nhiệt độ.
The use of thermograms to study heat distribution in structures or regions for example in detecting tumours.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một kỹ thuật in trong đó mực ướt được phủ bột nhựa (resinous powder) rồi nung nóng hoặc chiếu tia hồng ngoại để bột tan chảy và kết dính tạo ra phần in nổi lên bề mặt.
A printing technique in which a wet ink image is fused by heat or infrared radiation with a resinous powder to produce a raised impression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thermography (nhiệt ảnh) là một phương pháp hình ảnh dựa trên nguyên lý ghi lại bức xạ nhiệt phát ra từ bề mặt của vật thể, cho phép xác định phân bố nhiệt độ của vật thể đó. Phương pháp này thường được sử dụng trong lĩnh vực y học để phát hiện các vấn đề về tuần hoàn máu và ung thư. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ "thermography" với nghĩa và cách sử dụng tương tự.
Thermography (nhiệt ảnh) là một phương pháp hình ảnh dựa trên nguyên lý ghi lại bức xạ nhiệt phát ra từ bề mặt của vật thể, cho phép xác định phân bố nhiệt độ của vật thể đó. Phương pháp này thường được sử dụng trong lĩnh vực y học để phát hiện các vấn đề về tuần hoàn máu và ung thư. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ "thermography" với nghĩa và cách sử dụng tương tự.
