Bản dịch của từ Thermography trong tiếng Việt

Thermography

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thermography (Noun)

01

Việc sử dụng biểu đồ nhiệt để nghiên cứu sự phân bố nhiệt trong các cấu trúc hoặc vùng, ví dụ như trong việc phát hiện các khối u.

The use of thermograms to study heat distribution in structures or regions for example in detecting tumours.

Ví dụ

Thermography helps detect tumors in breast cancer patients effectively.

Nhiệt đồ giúp phát hiện khối u ở bệnh nhân ung thư vú hiệu quả.

Thermography does not replace traditional methods for diagnosing diseases.

Nhiệt đồ không thay thế các phương pháp truyền thống để chẩn đoán bệnh.

Can thermography improve early detection of health issues in communities?

Nhiệt đồ có thể cải thiện việc phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe trong cộng đồng không?

02

Một kỹ thuật in trong đó hình ảnh mực ướt được kết hợp bằng bức xạ nhiệt hoặc hồng ngoại với bột nhựa để tạo ra ấn tượng nổi.

A printing technique in which a wet ink image is fused by heat or infrared radiation with a resinous powder to produce a raised impression.

Ví dụ

Thermography helps identify social issues by highlighting areas of need.

Thermography giúp xác định các vấn đề xã hội bằng cách làm nổi bật các khu vực cần thiết.

Thermography does not replace traditional methods for social research.

Thermography không thay thế các phương pháp truyền thống trong nghiên cứu xã hội.

How does thermography improve our understanding of social dynamics?

Thermography cải thiện sự hiểu biết của chúng ta về động lực xã hội như thế nào?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Thermography cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Thermography

Không có idiom phù hợp