Bản dịch của từ Thermography trong tiếng Việt
Thermography

Thermography (Noun)
Thermography helps detect tumors in breast cancer patients effectively.
Nhiệt đồ giúp phát hiện khối u ở bệnh nhân ung thư vú hiệu quả.
Thermography does not replace traditional methods for diagnosing diseases.
Nhiệt đồ không thay thế các phương pháp truyền thống để chẩn đoán bệnh.
Can thermography improve early detection of health issues in communities?
Nhiệt đồ có thể cải thiện việc phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe trong cộng đồng không?
Thermography helps identify social issues by highlighting areas of need.
Thermography giúp xác định các vấn đề xã hội bằng cách làm nổi bật các khu vực cần thiết.
Thermography does not replace traditional methods for social research.
Thermography không thay thế các phương pháp truyền thống trong nghiên cứu xã hội.
How does thermography improve our understanding of social dynamics?
Thermography cải thiện sự hiểu biết của chúng ta về động lực xã hội như thế nào?
Thermography (nhiệt ảnh) là một phương pháp hình ảnh dựa trên nguyên lý ghi lại bức xạ nhiệt phát ra từ bề mặt của vật thể, cho phép xác định phân bố nhiệt độ của vật thể đó. Phương pháp này thường được sử dụng trong lĩnh vực y học để phát hiện các vấn đề về tuần hoàn máu và ung thư. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng từ "thermography" với nghĩa và cách sử dụng tương tự.
Từ "thermography" xuất phát từ gốc tiếng Latinh "thermo-" có nghĩa là "nhiệt", kết hợp với "graphy" có nghĩa là "ghi chép" hoặc "vẽ". Từ này đã được sử dụng từ giữa thế kỷ 20 để chỉ kỹ thuật chụp ảnh hồng ngoại nhằm phát hiện sự phân bố nhiệt trên bề mặt của một đối tượng. Sự kết hợp giữa nhiệt độ và hình ảnh đã tạo ra một phương pháp hữu ích trong y học và kỹ thuật, cho phép phát hiện bệnh lý hoặc sự cố một cách chính xác.
Từ "thermography" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của bài thi IELTS, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến khoa học và y tế. Trong bài đọc và bài nói, nó có thể được sử dụng khi thảo luận về công nghệ chẩn đoán hình ảnh hoặc nghiên cứu y học. Trong ngữ cảnh rộng hơn, thermography thường được nhắc đến trong lĩnh vực nhiệt học, y học và an ninh, đặc biệt liên quan đến phát hiện nhiệt độ bất thường.