Bản dịch của từ Thin font trong tiếng Việt
Thin font
Noun [U/C]

Thin font(Noun)
thˈɪn fˈɒnt
ˈθɪn ˈfɑnt
01
Một loại phông chữ mang đến ấn tượng tinh tế hoặc nhuần nhuyễn thông qua thiết kế của nó.
A type of font that conveys a delicate or graceful impression through its design
Ví dụ
02
Một kiểu chữ có đặc điểm là có hình dáng hẹp và nhẹ nhàng.
A style of typeface characterized by a narrow and lightweight appearance
Ví dụ
