Bản dịch của từ Ticket pair trong tiếng Việt
Ticket pair
Noun [U/C]

Ticket pair(Noun)
tˈɪkɪt pˈeə
ˈtɪkɪt ˈpɛr
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự sắp xếp cho phép một người tham dự sự kiện cùng với một bạn đồng hành.
An arrangement that allows a person to attend an event with a companion
Ví dụ
