Bản dịch của từ Tigers trong tiếng Việt

Tigers

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tigers(Noun)

tˈaɪgɚz
tˈaɪgɚz
01

Một loài động vật hoang dã lớn thuộc họ mèo, săn mồi, có thân hình mạnh mẽ, vằn sọc vàng-cam và sống trong rừng ở châu Á (loài hổ) — (lưu ý: trong tiếng Anh “tigers” là số nhiều của “tiger”).

A large predatory wild animal of the cat family native to both the Old World and the Americas.

大型捕猎的野生猫科动物,具有条纹的毛皮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Tigers (Noun)

SingularPlural

Tiger

Tigers

Tigers(Noun Countable)

tˈaɪgɚz
tˈaɪgɚz
01

Người hâm mộ, cầu thủ hoặc người ủng hộ đội bóng chày Detroit Tigers (tức là thành viên/những người ủng hộ của đội Detroit Tigers).

A fan player or other supporter of the Detroit Tigers baseball team.

底特律老虎队的球迷或支持者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ