Bản dịch của từ To cultivate a relationship trong tiếng Việt

To cultivate a relationship

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To cultivate a relationship(Verb)

tˈuː kˈʌltɪvˌeɪt ˈɑː rɪlˈeɪʃənʃˌɪp
ˈtoʊ ˈkəɫtɪˌveɪt ˈɑ rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp
01

Để làm việc nhằm duy trì và cải thiện mối quan hệ một cách có chủ đích

To work on maintaining and improving a relationship deliberately

Ví dụ
02

Nuôi dưỡng và phát triển mối quan hệ theo thời gian bằng cách thúc đẩy giao tiếp và hiểu biết

To nurture and develop a relationship over time by fostering communication and understanding

Ví dụ
03

Để khuyến khích sự phát triển hoặc cảm xúc tích cực trong một mối quan hệ thông qua nỗ lực nhất quán

To encourage growth or positive feelings in a relationship through consistent effort

Ví dụ