Bản dịch của từ To embrace trong tiếng Việt
To embrace
Verb

To embrace(Verb)
tˈuː ɛmbrˈeɪs
ˈtoʊ ˈɛmˌbreɪs
Ví dụ
02
Chấp nhận hoặc ủng hộ một cách tự nguyện và nhiệt tình
To accept or support willingly and enthusiastically
Ví dụ
To embrace

Chấp nhận hoặc ủng hộ một cách tự nguyện và nhiệt tình
To accept or support willingly and enthusiastically