Bản dịch của từ To grunt trong tiếng Việt

To grunt

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To grunt(Verb)

tˈuː ɡrˈʌnt
ˈtoʊ ˈɡrənt
01

Phát ra âm thanh trầm bổng, thô ráp thường diễn tả sự không hài lòng.

To make a low sound of deep guttural noise often expressing discontent

Ví dụ
02

Diễn đạt bản thân một cách khàn khàn, cộc cằn.

To express oneself in a low guttural manner

Ví dụ
03

Phát ra một âm thanh ngắn, thấp thể hiện sự khó chịu hoặc phiền toái.

To utter a low short sound of discomfort or annoyance

Ví dụ