Bản dịch của từ To hit trong tiếng Việt

To hit

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To hit(Verb)

tˈuː hˈɪt
ˈtoʊ ˈhɪt
01

Để ảnh hưởng tiêu cực hoặc tấn công theo khái niệm hoặc ẩn dụ

To affect adversely or to attack conceptually or metaphorically

Ví dụ
02

Đánh mạnh bằng dụng cụ cầm tay hoặc vũ khí

To strike forcibly with a hand tool or weapon

Ví dụ
03

Tiếp xúc đột ngột hoặc mạnh mẽ như trong một tai nạn

To come into contact suddenly or forcefully as in an accident

Ví dụ