Bản dịch của từ To live paycheck to paycheck trong tiếng Việt
To live paycheck to paycheck

To live paycheck to paycheck(Phrase)
Quản lý tài chính cá nhân sao cho chi tiêu toàn bộ hoặc phần lớn thu nhập của mình vào các khoản hóa đơn và chi phí sinh hoạt, không còn dư thừa để tích lũy hoặc chi tiêu tùy ý.
Managing finances so that a person spends all or most of their income on bills and living expenses, leaving very little or no money for savings or discretionary spending.
理财的难题在于,许多人会把几乎所有的收入都用在支付账单和日常开销上,几乎没有剩余的钱进行储蓄或自由支出,导致资金紧张难以应对突发状况或实现财务目标。
Một tình huống mà cá nhân hoặc hộ gia đình sống với nguồn tài chính hạn chế, dẫn đến căng thẳng tài chính và bất ổn kinh tế.
A situation where an individual or household lives on a limited budget, often leading to financial stress and instability.
经济困难个体或家庭的生活状况,常常导致财务压力和生活不稳定。
