Bản dịch của từ To obscure apex trong tiếng Việt

To obscure apex

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To obscure apex(Verb)

tˈuː ˈɒbskjɔː ˈeɪpɛks
ˈtoʊ ˈɑbskjɝ ˈeɪˌpɛks
01

Làm cho điều gì đó khó nhìn thấy hoặc khó hiểu

To make something difficult to see or understand

Ví dụ
02

Để giấu hoặc che giấu

To hide or conceal

Ví dụ
03

Làm lu mờ

To overshadow

Ví dụ

To obscure apex(Noun)

tˈuː ˈɒbskjɔː ˈeɪpɛks
ˈtoʊ ˈɑbskjɝ ˈeɪˌpɛks
01

Che khuất

A climax or culmination

Ví dụ
02

Để che giấu hoặc ẩn giấu

The peak or summit of something

Ví dụ
03

Làm cho một thứ gì đó trở nên khó nhìn thấy hoặc khó hiểu

The highest point or tip

Ví dụ