Bản dịch của từ To refrigerate trong tiếng Việt
To refrigerate
Verb

To refrigerate(Verb)
tˈuː rɪfrˈɪdʒərˌeɪt
ˈtoʊ rɪˈfrɪdʒɝˌeɪt
01
Làm mát hoặc ướp lạnh một cái gì đó, đặc biệt là thức ăn hoặc đồ uống, bằng cách đặt nó vào tủ lạnh.
To cool or chill something especially food or drinks by placing it in a refrigerator
Ví dụ
02
Bảo quản thực phẩm bằng cách giữ ở nhiệt độ thấp.
To preserve food by keeping it at a low temperature
Ví dụ
