Bản dịch của từ To refrigerate trong tiếng Việt

To refrigerate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To refrigerate(Verb)

tˈuː rɪfrˈɪdʒərˌeɪt
ˈtoʊ rɪˈfrɪdʒɝˌeɪt
01

Làm mát hoặc ướp lạnh một cái gì đó, đặc biệt là thức ăn hoặc đồ uống, bằng cách đặt nó vào tủ lạnh.

To cool or chill something especially food or drinks by placing it in a refrigerator

Ví dụ
02

Bảo quản thực phẩm bằng cách giữ ở nhiệt độ thấp.

To preserve food by keeping it at a low temperature

Ví dụ
03

Làm cho một thứ gì đó lạnh hoặc mát trong một môi trường được kiểm soát.

To make something cold or cool typically in a controlled environment

Ví dụ