Bản dịch của từ Tombstone trong tiếng Việt

Tombstone

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tombstone(Noun)

tˈumstoʊn
tˈumstoʊn
01

Trong ngữ cảnh tài chính, “tombstone” là quảng cáo/điện cáo ngắn ghi tên các công ty bảo lãnh, các công ty/phòng giao dịch tham gia phát hành cổ phiếu, trái phiếu hoặc chứng quyền mới; thường xuất hiện trên báo, tạp chí hoặc thông cáo để thông báo về đợt phát hành và ghi danh các tổ chức tham gia.

An advertisement listing the underwriters or firms associated with a new issue of shares bonds warrants etc.

新股发行广告

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tảng đá phẳng lớn có khắc ký, đứng hoặc nằm trên phần mộ.

A large flat stone with engraved words, standing or placed on a grave.

一块平坦的大石头,上面刻有字,通常竖立或放置在墓碑上。

Ví dụ

Tombstone(Verb)

tˈumstoʊn
tˈumstoʊn
01

Hành động nhảy xuống biển (hoặc xuống nước) từ một vách đá hoặc chỗ cao khác.

Jump into the sea from a cliff or other high point.

从悬崖跳入海中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ