Bản dịch của từ Tombstone trong tiếng Việt
Tombstone

Tombstone (Noun)
Trong ngữ cảnh tài chính, “tombstone” là quảng cáo/điện cáo ngắn ghi tên các công ty bảo lãnh, các công ty/phòng giao dịch tham gia phát hành cổ phiếu, trái phiếu hoặc chứng quyền mới; thường xuất hiện trên báo, tạp chí hoặc thông cáo để thông báo về đợt phát hành và ghi danh các tổ chức tham gia.
An advertisement listing the underwriters or firms associated with a new issue of shares bonds warrants etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tombstone, hay còn gọi là bia mộ, là một tấm đá hoặc vật liệu khác được đặt ở nghĩa trang để đánh dấu nơi an nghỉ của một người đã khuất. Trong tiếng Anh, từ này có thể có sự khác biệt về cách sử dụng giữa Anh và Mỹ; ở Anh, "tombstone" thường chỉ đến bia mộ lớn hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể ám chỉ cả các hình thức nhỏ hơn như "headstone". Cả hai phiên bản đều giữ nguyên nghĩa cơ bản, nhưng cách ghi và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi.
Tombstone, hay còn gọi là bia mộ, là một tấm đá hoặc vật liệu khác được đặt ở nghĩa trang để đánh dấu nơi an nghỉ của một người đã khuất. Trong tiếng Anh, từ này có thể có sự khác biệt về cách sử dụng giữa Anh và Mỹ; ở Anh, "tombstone" thường chỉ đến bia mộ lớn hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể ám chỉ cả các hình thức nhỏ hơn như "headstone". Cả hai phiên bản đều giữ nguyên nghĩa cơ bản, nhưng cách ghi và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi.
