Bản dịch của từ Traditional attire trong tiếng Việt
Traditional attire
Noun [U/C]

Traditional attire(Noun)
trɐdˈɪʃənəl ˈætaɪə
trəˈdɪʃənəɫ ˈɑˈtaɪɝ
01
Những trang phục mang đậm ý nghĩa lịch sử và văn hóa của một cộng đồng nhất định.
Garments that embody the historical and cultural significance of a particular community
Ví dụ
Ví dụ
