Bản dịch của từ Traditional attire trong tiếng Việt

Traditional attire

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traditional attire(Noun)

trɐdˈɪʃənəl ˈætaɪə
trəˈdɪʃənəɫ ˈɑˈtaɪɝ
01

Những trang phục mang đậm ý nghĩa lịch sử và văn hóa của một cộng đồng nhất định.

Garments that embody the historical and cultural significance of a particular community

Ví dụ
02

Trang phục gắn liền với di sản văn hóa hoặc phong tục cụ thể

Clothing associated with a specific cultural heritage or practice

Ví dụ
03

Trang phục truyền thống của người dân thuộc một nền văn hóa hoặc vùng miền cụ thể.

The customary clothes worn by people of a particular culture or region

Ví dụ