Bản dịch của từ Traditional form trong tiếng Việt
Traditional form

Traditional form(Noun)
Một phong cách được công nhận hoặc thiết lập trong nghệ thuật hoặc văn học đã được sử dụng từ lâu.
A recognized or established style in art or literature that has been used for a long time.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Traditional form" thường chỉ một phong cách, cấu trúc hoặc phương pháp đã tồn tại và được áp dụng qua nhiều thế hệ trong một văn hóa hoặc lĩnh vực cụ thể. Thuật ngữ này có thể liên quan đến nghệ thuật, kiến trúc, văn hóa hoặc giáo dục. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "traditional form" có thể mang ý nghĩa tích cực về việc bảo tồn giá trị cốt lõi, nhưng cũng có thể bị xem là cản trở sự đổi mới và sáng tạo. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này.
"Traditional form" thường chỉ một phong cách, cấu trúc hoặc phương pháp đã tồn tại và được áp dụng qua nhiều thế hệ trong một văn hóa hoặc lĩnh vực cụ thể. Thuật ngữ này có thể liên quan đến nghệ thuật, kiến trúc, văn hóa hoặc giáo dục. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "traditional form" có thể mang ý nghĩa tích cực về việc bảo tồn giá trị cốt lõi, nhưng cũng có thể bị xem là cản trở sự đổi mới và sáng tạo. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này.
