Bản dịch của từ Traditional practice trong tiếng Việt

Traditional practice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traditional practice(Noun)

tɹədˈɪʃənəl pɹˈæktəs
tɹədˈɪʃənəl pɹˈæktəs
01

Một phương pháp hay thủ tục đã tồn tại từ lâu và được công nhận rộng rãi cũng như tuân thủ trong cộng đồng hoặc nền văn hóa.

An age-old method or procedure that is widely accepted and practiced within a community or culture.

这是一个在某个社区或文化中被广泛接受和实施的传统或习俗。

Ví dụ
02

Một cách làm truyền thống thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

A traditional way of doing things, often handed down through generations.

这是一种传统的做事方式,通常是由一代传到下一代的。

Ví dụ
03

Hành động thực hiện một hoạt động hoặc nghi lễ truyền thống phản ánh tín ngưỡng văn hóa.

Performing a traditional activity or ritual reflects cultural beliefs.

举办具有文化信仰背景的传统活动或仪式

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh